平

bìnhHán Việt
biềnHán Việt
bằngâm Việt
bườngâm Việt
Có âm Hán Việt U+5E73
Bộ thủ
干 can số 51
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Bằng phẳng.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flat, level, even; peaceful

Chữ khác cũng đọc là "bình"

Xem cả 52 chữ đọc là "bình" →

Chữ khác cũng đọc là "biền"

Chữ khác cũng đọc là "bằng"

Chữ cùng bộ 干

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 平

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 平 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 平 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).