干
canHán Việt · Nôm
cánHán Việt
kiềnHán Việt
cànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E72
- Bộ thủ
- 干 can số 51
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- can — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "can" · âm tiết can
- cán — Hán Việt. Chữ cùng âm "cán" · âm tiết cán
- kiền — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiền" · âm tiết kiền
- càn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "càn" · âm tiết càn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 干 theo lối Nôm
canGậy ngắn, thường bằng song, gỗ, dùng để cầm chống khi đi.càn(Cn. kiền) Quẻ đầu trong bát quái tượng trưng trời, cha, con trai, chồng...
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
oppose, offend; invade; dried
Giản thể và phồn thể
Chữ 干 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "can"
Chữ khác cũng đọc là "cán"
Chữ khác cũng đọc là "kiền"
Chữ khác cũng đọc là "càn"
Chữ cùng bộ 干
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 干
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 干 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).