幵
kiênHán Việt
tinhHán Việt
Có âm Hán Việt U+5E75
- Bộ thủ
- 干 can số 51
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiên" · âm tiết kiên
- tinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tinh" · âm tiết tinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
even level. to raise in both hands
Chữ khác cũng đọc là "kiên"
Chữ khác cũng đọc là "tinh"
Chữ cùng bộ 干
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).