幹
cánHán Việt
kiềnHán Việt
canHán Việt
cànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E79
- Bộ thủ
- 干 can số 51
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cán — Hán Việt. Chữ cùng âm "cán" · âm tiết cán
- kiền — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiền" · âm tiết kiền
- can — Hán Việt. Chữ cùng âm "can" · âm tiết can
- càn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "càn" · âm tiết càn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
trunk of tree or of human body
Giản thể và phồn thể
Chữ 幹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cán"
Chữ khác cũng đọc là "kiền"
Chữ khác cũng đọc là "can"
Chữ khác cũng đọc là "càn"
Chữ cùng bộ 干
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 幹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).