亁
kiềnHán Việt
canHán Việt
cànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E81
- Bộ thủ
- 乙 ất số 5
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiền — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiền" · âm tiết kiền
- can — Hán Việt. Chữ cùng âm "can" · âm tiết can
- càn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "càn" · âm tiết càn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dry; dried, as opposed to fresh
Chữ khác cũng đọc là "kiền"
Chữ khác cũng đọc là "can"
Chữ khác cũng đọc là "càn"
Chữ cùng bộ 乙
也dã乙ất九cửu乾kiền乳nhũ亂loạn乞khất乱loạn书thư㐌di买mãi𠃝út乚ẩn习tập𠃣ít乹kiền乩kê乨thuỷ𠃩chín𠃷út亀quy𠄀vú𪜚mươi亄ý㐡nạo𰁐ái𠃉yết𠃊ẩn𠃋ẩn乜mã
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).