Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𪜚

mươiNôm
Chữ Nôm U+2A71A
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng C

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng C. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𪜚 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "mươi"

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪜚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪜚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𪜚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).