𨑮
mườiNôm
mươiNôm
Chữ Nôm U+2846E
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mười — Nôm. Chữ cùng âm "mười" · âm tiết mười
- mươi — Nôm. Chữ cùng âm "mươi" · âm tiết mươi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨑮 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "mười"
Chữ khác cũng đọc là "mươi"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨑮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨑮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𨑮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).