辻
Âm đọc tiếng Việt
- mười — Nôm. Chữ cùng âm "mười" · âm tiết mười
- mời — Nôm. Chữ cùng âm "mời" · âm tiết mời
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辻 theo lối Nôm
mườiChín cộng với một; mười một trừ một.mờiTỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crossroads; street
Chữ khác cũng đọc là "mười"
Chữ khác cũng đọc là "mời"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).