mời
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [məːj˨˩] · Huế [məːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng.
- Mời anh đến chơi.
- Đưa tay mời ngồi.
- Kính mời.
- Giấy mời họp.
- (Phương ngữ) Ăn hoặc uống (nói về người đối thoại, một cách lịch sự).
- Anh mời nước đi.
- Các bác đã mời cơm chưa?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mời" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | invite · offer · to invite |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 请 qǐng · 邀请 yāo qǐng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 呼ぶ よぶ · 招待 しょうたい · 誘う さそう · 勧める すすめる · 招く まねく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 어서 eoseo · 초대하다 chodaehada · 초대 chodae · 권하다 gwonhada · 청하다 cheonghada · 초청 chocheong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | inviter |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | laden · bieten · einladen · anbieten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пригласить пригласи́ть · приглашать приглаша́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เชิญ choen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | offrire · invitare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mời"
chào mờiÂn cần mời mọc.mời cơm(Địa phương) Ăn cơm (nói một cách lịch sự).mời mọcMời một cách ân cần.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.