mỏi
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔj˧˩] · Huế [mɔj˧˨] · Sài Gòn [mɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy thân thể hoặc một phần thân thể không muốn hoặc ít muốn cố gắng sau khi làm việc nhiều hoặc quá sức.
- Chẻ củi mãi mỏi tay.
- Đọc sách lâu mỏi mắt.
Câu ví dụ thêm
- Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.I am very tired with reading.
- Tom đã quá mệt mỏi với công việc.Tom was sick of his job.
- Vì tôi mệt mỏi, nên tôi đi ngủ sớm.Since I was tired, I went to bed early.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mỏi" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เมื่อย mûeai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mỏi"
mệt mỏiMệt đến mức không còn muốn hoạt động nữa.mong mỏiMong tha thiết.mòn mỏiTiêu hao dần, sút dần.mỏi mắtNgb. Nói mong chờ từ lâu.mỏi mệtMệt nhọc quá.mỏi nhừMỏi lắm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.