Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mọi

Hạn định từDanh từ Thanh nặngVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔj˧˨ʔ] · Huế [mɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Hạn định từ
  1. Tất cả
    • Một người vì mọi người! Mọi người vì một người!
  2. Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả sự vật được nói đến.
    • Mọi người đều tán thành.
    • Giúp đỡ về mọi mặt.
    • Tranh thủ mọi lúc mọi nơi.
  3. Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những khoảng thời gian được nói đến, thuộc về trước đây, cho đến nay.
    • Mọi ngày anh ấy về sớm.
    • Mọi lần, không chờ lâu như thế.
Danh từ
  1. Người dân tộc thiểu số, văn hoá và đời sống còn lạc hậu (hàm ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân).
  2. Đầy tớ (hàm ý phải phục vụ một cách vô nghĩa).
    • Làm mọi không công.

"mọi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh every · every; all
🇯🇵 Tiếng Nhật あらゆる
🇰🇷 Tiếng Hàn 모든 modeun · 온갖 ongat
🇫🇷 Tiếng Pháp tout
🇩🇪 Tiếng Đức alle · jeglich
🇷🇺 Tiếng Nga каждый ка́ждый · всякий вся́кий
🇹🇭 Tiếng Thái ทุก thúk
🇮🇹 Tiếng Ý tutto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "mọi"

Cấu tạo âm tiết

mọiâm đầu m · vần oi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.