mọi
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔj˧˨ʔ] · Huế [mɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tất cả
- Một người vì mọi người! Mọi người vì một người!
- Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả sự vật được nói đến.
- Mọi người đều tán thành.
- Giúp đỡ về mọi mặt.
- Tranh thủ mọi lúc mọi nơi.
- Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những khoảng thời gian được nói đến, thuộc về trước đây, cho đến nay.
- Mọi ngày anh ấy về sớm.
- Mọi lần, không chờ lâu như thế.
- Người dân tộc thiểu số, văn hoá và đời sống còn lạc hậu (hàm ý khinh miệt, theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân).
- Đầy tớ (hàm ý phải phục vụ một cách vô nghĩa).
- Làm mọi không công.
"mọi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | every · every; all |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | あらゆる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 모든 modeun · 온갖 ongat |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tout |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | alle · jeglich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | каждый ка́ждый · всякий вся́кий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทุก thúk |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | tutto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "mọi"
mọi ngườiĐề cập đến nhiều người.mọi nơitừ diễn tả rất nhiều chỗ, tất cả mọi chỗtôi mọiNgười thấp hèn suốt đời phụng sự người khác.Mọi LuỹMột tên gọi khác của dân tộc Hrê.mọi rợTừ do phong kiến, tư bản dùng để nói về các dân tộc chậm tiến, chưa khai hóa, còn dã man.Mọi BiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Mường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.