Phó từ
- từ diễn tả rất nhiều chỗ, tất cả mọi chỗ
Câu ví dụ
- Tuyết trắng bao phủ khắp mọi nơi vào mùa đông.White snow covers everywhere in winter.
- Vào mùa đông, có tuyết và băng ở khắp mọi nơi.In winter, there is snow and ice everywhere.
- Mưa ở khắp mọi nơi.Rain is needed everywhere.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mọi nơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.