mọi người

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔj˧˨ʔ ŋɨəj˨˩] · Huế [mɔj˨˩ʔ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [mɔj˨˩˨ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đề cập đến nhiều người.
    • Việc này mọi người đều biết.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người luôn hỏi tôi về điều đó.Everyone always asks me that.
  • Có đủ chỗ cho tất cả mọi người.There's enough room for everybody.
  • Tôi chỉ muốn bình thường như mọi người.I just want to be normal like everyone else.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mọi người" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh everybody · everyone · people
🇨🇳 Tiếng Trung 大家 dà jiā
🇯🇵 Tiếng Nhật みんな · 皆さん みなさん · 皆 みな
🇫🇷 Tiếng Pháp le monde · les gens
🇩🇪 Tiếng Đức die Leute
🇷🇺 Tiếng Nga народ наро́д
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้คน phûu-khon
🇮🇹 Tiếng Ý la gente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mọiâm đầu m · vần oi · thanh nặng
ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mọi người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.