mọi rợ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔj˧˨ʔ zəː˧˨ʔ] · Huế [mɔj˨˩ʔ ʐəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɔj˨˩˨ ɹəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ do phong kiến, tư bản dùng để nói về các dân tộc chậm tiến, chưa khai hóa, còn dã man.

Cấu tạo âm tiết

mọiâm đầu m · vần oi · thanh nặng
rợâm đầu r · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mọi rợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.