chào mời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ məːj˨˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ məːj˦˩] · Sài Gòn [caːw˨˩ məːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ân cần mời mọc.
    • Nhà hàng chào mời khách lạ.

Cấu tạo âm tiết

chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền
mờiâm đầu m · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chào mời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.