mươi
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˧˧] · Huế, Sài Gòn [mɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ chỉ hàng chục.
- Mấy mươi.
- Hai mươi.
- Tám mươi.
- Sương giá.
- Khoảng độ mười.
- Mươi ngày.
- Mươi đồng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mươi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | -ty (tens) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mươi"
ba mươiBa lần mười.sáu mươiSáu lần mười.bốn mươiBốn lần mười.bảy mươiBảy lần mười.chín mươiChín lần mười.tám mươiTám lần mười.hai mươi tưBốn lần sáu.mươi lămKhoảng mươi mười lăm.mười mươiChắc chắn lắm.mấy mươiKhông đáng bao nhiêu.ba mươi sáu chướcMột danh từ chỉ chung tất cả các mưu kế.nồi ba mươiNồi nấu cơm thường đủ cho ba mươi người.ba mươi tếtNgày cuối cùng của năm âm lịch, tức ngày cuối tháng chạp (có thể là ngày 30 (tháng đủ) hoặc 29 (tháng thiếu)).ông ba mươiCon hổ (gọi kiêng tránh).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.