mươi

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ươi

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˧˧] · Huế, Sài Gòn [mɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chỉ hàng chục.
    • Mấy mươi.
    • Hai mươi.
    • Tám mươi.
  2. Sương giá.
Tính từ
  1. Khoảng độ mười.
    • Mươi ngày.
    • Mươi đồng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mươi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh -ty (tens)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mươi"

Cấu tạo âm tiết

mươiâm đầu m · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.