Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tám mươi

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tám lần mười.

Câu ví dụ

  • Ông tôi năm nay tám mươi tuổi.My grandfather is eighty years old.

"tám mươi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh eighty
🇰🇷 Tiếng Hàn 여든 yeodeun · 팔십 palsip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

támâm đầu t · vần am · thanh sắc
mươiâm đầu m · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tám mươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.