Số từ
- Bốn lần sáu.
"hai mươi tư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | twenty-four |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hai | âm đầu h · vần ai · thanh ngang |
| mươi | âm đầu m · vần ươi · thanh ngang |
| tư | âm đầu t · vần ư · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "hai mươi tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.