Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

muỗi

Danh từ Thanh ngãVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [muəj˦ˀ˥] · Huế [muj˧˨] · Sài Gòn [muj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọ hai cánh, có vòi châm hút, ấu trùng sống ở nước.
    • Bị muỗi đốt.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có biết rằng muỗi cũng có răng?Did you know that mosquitoes have teeth?
  • Những loài động vật nào ăn muỗi?What animals eat mosquitoes?
  • Vết cắn của muỗi có thể gây sốt rét.Mosquito's bite can cause malaria.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ . Cùng gốc với , , moːs ("ruồi") và .

"muỗi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mosquito
🇯🇵 Tiếng Nhật 蚊 か
🇰🇷 Tiếng Hàn 모기 mogi
🇹🇭 Tiếng Thái ยุง yung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "muỗi"

Cấu tạo âm tiết

muỗiâm đầu m · vần uôi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "muỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.