Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mìn muỗi

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thứ mìn nhỏ cài trên đường đi của địch.

Cấu tạo âm tiết

mìnâm đầu m · vần in · thanh huyền
muỗiâm đầu m · vần uôi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mìn muỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.