muội
Phát âm (IPA): Hà Nội [muəj˧˨ʔ] · Huế [muj˨˩ʔ] · Sài Gòn [muj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Em gái.
- Hiền muội.
- Tỷ muội.
- Bụi đen ở đèn do khói đèn quyện lại mà thành.
- Muội đèn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "muội"
咄muội, đột, đoát, đốt枇tỉ, tỷ, tỳ, muội, tì, mạt沬vị, muội, hối, mội, mạt, huệ韎muội妹muội眛muội妺muội, mạt嚜ma, mặc, muội昧muội, mạt妺muội沬muội, mội昧muội
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "muội"
ám muộiLén lút, mờ ám, không chính đáng, không minh bạch, không rõ ràng.xí muộiMón mận muối sấy khô của Trung Quốc.mông muộiMơ hồ, không rõ ràng.mạo muộiLiều lĩnh (dùng với ý khiêm tốn).ngu muộiNgu dốt, tối tăm, không hiểu biết gì.mê muộiMụ đi, không còn tỉnh táo, sáng suốt.tỉ muộiXem chị em
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "muội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.