Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chín mươi

Số từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕin˧˦ mɨəj˧˧] · Huế [t͡ɕin˦˧˥ mɨj˧˧] · Sài Gòn [cɨn˦˥ mɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Số từ
  1. Chín lần mười.
    • Mua một cân thịt lợn hết chín mươi ngàn đồng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi chín mươi ba tuổi.I am ninety-three years old.

"chín mươi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ninety
🇰🇷 Tiếng Hàn 아흔 aheun · 구십 gusip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chínâm đầu ch · vần in · thanh sắc
mươiâm đầu m · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chín mươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.