𠃋
ẩnHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+200CB
- Bộ thủ
- 乙 ất số 5
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 1
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "ẩn" · âm tiết ẩn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "ẩn"
Chữ cùng bộ 乙
也dã乙ất九cửu乾kiền乳nhũ亂loạn乞khất乱loạn书thư㐌di买mãi𠃝út乚ẩn习tập𠃣ít乹kiền乩kê乨thuỷ𠃩chín𠃷út亀quy𠄀vú亁kiền𪜚mươi亄ý㐡nạo𰁐ái𠃉yết𠃊ẩn乜mã
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠃋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠃋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𠃋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).