隐
ẩnHán Việt · Nôm
ấnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9690
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ẩn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ẩn" · âm tiết ẩn
- ấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "ấn" · âm tiết ấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 隐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hide, conceal; hidden, secret
Giản thể và phồn thể
Chữ 隐 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ẩn"
Chữ khác cũng đọc là "ấn"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).