Chữ Hán Nôm đọc là "ẩn"
18 chữ có âm đọc "ẩn" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ẩn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ẩn"
隱hide, conceal; hidden…殷(The great) (dùng như…杀kill, slaughter, murd…隐hide, conceal; hidden…乚Da sống檃瘾Sự thèm muốn, lòng kh…癮Sự thèm muốn, lòng kh…嶾檼ridge pole; shape woo…蘟讔隠to hide, conceal, cov…㥯careful; compassionat…櫽shape wood by use of …𠃊𠃋𨏈
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).