Chữ Hán Nôm đọc là "ẩu"
21 chữ có âm đọc "ẩu" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ẩu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ẩu"
嘔(Thơ ca) Sự khó chịu噢moan; interjection fo…歐used in transliterati…毆beat, fight with fist…抝to bend, break; to ar…斗a dipper; unit of vol…嫗old woman, hag吽'OM'; bellow; (Cant.)…媼old woman; lower-clas…欧translit.: Europe; oh…漚soak, steep; sodden, …呕(Thơ ca) Sự khó chịu妪old woman, hag敺expel, drive away; be…驱spur a horse on; expe…㰶to wrinkle the nose w…䌔(corrupted form of 漚)…榓殴beat, fight with fist…沤soak, steep; sodden o…
Chữ Nôm đọc là "ẩu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).