Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

降

giángHán Việt · Nôm
hoàngHán Việt
hàngHán Việt
dánNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+964D
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Xuống.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 降 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

descend, fall, drop; lower, down

Chữ khác cũng đọc là "giáng"

Chữ khác cũng đọc là "hoàng"

Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →

Chữ khác cũng đọc là "hàng"

Xem cả 26 chữ đọc là "hàng" →

Chữ khác cũng đọc là "dán"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 降

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 降 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 降 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).