黃
huỳnhHán Việt · Nôm
hoàngHán Việt
vàngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EC3
- Bộ thủ
- 黃 hoàng số 201
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huỳnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huỳnh" · âm tiết huỳnh
- hoàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoàng" · âm tiết hoàng
- vàng — Nôm. Chữ cùng âm "vàng" · âm tiết vàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黃 theo lối Nôm
vàngNguyên tố hoá học có kí hiệu Au và số nguyên tử 79 trong bảng tuần hoàn, một của kim loại quýhuỳnhĐom đóm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
yellow; surname; Kangxi radical 201
Giản thể và phồn thể
Chữ 黃 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"
Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →
Chữ khác cũng đọc là "hoàng"
Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →
Chữ khác cũng đọc là "vàng"
Chữ cùng bộ 黃
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).