Chữ Hán Nôm đọc là "huỳnh"
37 chữ có âm đọc "huỳnh" trong tiếng Việt: 37 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "huỳnh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "huỳnh"
黃yellow; surname; Kang…皇Hoàng螢(Động vật học) Con đo…惶fearful, afraid, anxi…黄yellow; surname炯Hạt kim cương nhiều m…凰female phoenix蝗Châu chấu萤glow-worm, luminous i…磺(Hóa học) Lưu huỳnh蛍(Động vật học) Con đo…鰉(Động vật học) Cá tầm煌bright, shining, lumi…喤ah; harmony徨doubtful, irresolute,…滎county in Henan; risi…潢expanse of water, lak…瀅clear, pure water; lu…熒shine, shimmer; shini…璜a semicircular jade o…簧reed of woodwind inst…荥a county in Henan; th…荧shine, shimmer; shini…褮隍dry ditch, dry moat黌school篁Cây tre堭a dry moat outside a …湟river in Qinghai prov…滢clear, pure water; lu…濴艎fast boat蟥leech遑leisure, leisurely; h…鍠weapon韹music of bell and drum黉school
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).