Chữ Hán Nôm đọc là "hàm"
51 chữ có âm đọc "hàm" trong tiếng Việt: 49 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hàm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hàm"
唅a sound; to put in th…喊shout, call out, yell…含hold in mouth; cheris…歆like, admire; willing…鹹The briny (từ lóng) –…憨(Thông tục) Người ngờ…函correspondence; a cas…銜bit; hold in mouth, b…頷chin, jowl; give nod酣enjoy intoxicants咁(Cant.) like this, in…咸together; all, comple…焓(Cant.) onomatopoetic…菡buds, lotus buds邲ancient name of a pla…颔chin, jowl; give nod鍼Kim, ghim, đinh㮀tool to clear out (as…凾correspondence; a cas…嗛pouch; hold; content圅correspondence; a cas…嶔lofty, towering椷box; casket; letter; …琀gems of pearls former…蜬衔bit; hold in mouth, b…邯city in Hebei province醎鑫used in names頜mouth; jaw顄麙㘅(same as 銜 啣) to hold…㮭(same as 椷) a casket;…啣hold in mouth; harbor…峆崡晗pre-dawn浛place in Yingde, Guan…涵soak, wet; tolerate, …甝羬衘諴in harmony; in agreem…谽a mouth or opening鋡𡇜𣵷𧮰
Chữ Nôm đọc là "hàm"
Chữ có âm Việt "hàm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).