Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

醎

hàmHán Việt
giảmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+918E
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醎 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "hàm"

Xem cả 51 chữ đọc là "hàm" →

Chữ khác cũng đọc là "giảm"

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).