鹻
kiểmHán Việt
kiềmHán Việt
dảmHán Việt
giảmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E7B
- Bộ thủ
- 鹵 lỗ số 197
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiểm — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiểm" · âm tiết kiểm
- kiềm — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiềm" · âm tiết kiềm
- dảm — Hán Việt. Chữ cùng âm "dảm"
- giảm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giảm" · âm tiết giảm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鹻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
impure sodium carbonate
Chữ khác cũng đọc là "kiểm"
Chữ khác cũng đọc là "kiềm"
Chữ khác cũng đọc là "dảm"
Chữ khác cũng đọc là "giảm"
Chữ cùng bộ 鹵
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鹻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鹻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).