Chữ Hán Nôm đọc là "kiềm"
21 chữ có âm đọc "kiềm" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "kiềm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kiềm"
鉗Móng vuốt của động vậ…檢check; examine趁take advantage of, av…鹼alkaline, alkali, lye…鈐Khoá柑Quả quýt碱alkaline, alkali, lye…拑to clamp, tie down or…钳Móng vuốt của động vậ…鍼Kim, ghim, đinh姏岒硷alkaline, alkali, lye…礆alkaline, alkali, lye…鹻impure sodium carbona…黔black; Guizhou箝Cái cặp, cái nhíp钤Khoá仱鉆tweezers黚
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).