Chữ Hán Nôm đọc là "kiểm"
16 chữ có âm đọc "kiểm" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "kiểm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kiểm"
臉face; cheek; reputati…檢check; examine鹼alkaline, alkali, lye…瞼Mi mắt脸face; cheek; reputati…检check; examine碱alkaline, alkali, lye…撿to pick up捡to pick up睑Mi mắt堿salty獫dog鹻impure sodium carbona…
Chữ Nôm đọc là "kiểm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).