Chữ Hán Nôm đọc là "kiền"
16 chữ có âm đọc "kiền" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "kiền": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kiền"
乾Khô, mất nước, khô ki…干oppose, offend; invad…幹trunk of tree or of h…倝Lúc mặt trời mọc, bìn…乹(Cant.) to clean; dri…蕁nettle爓Hạt kim cương nhiều m…亁dry; dried, as oppose…漧鞬a quiver on a horse; …犍Bò thiến仱荨nettle
Chữ có âm Việt "kiền" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).