醜
xúHán Việt
sửuHán Việt · Nôm
xấuNôm
súNôm
xổNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+919C
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xú — Hán Việt. Chữ cùng âm "xú" · âm tiết xú
- sửu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sửu" · âm tiết sửu
- xấu — Nôm. Chữ cùng âm "xấu" · âm tiết xấu
- sú — Nôm. Chữ cùng âm "sú" · âm tiết sú
- xổ — Nôm. Chữ cùng âm "xổ" · âm tiết xổ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Xấu
- Xấu hổ.
- Xấu xa
- Tù binh.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醜 theo lối Nôm
xấuCó hình thức, vẻ ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm.xổMở tung ra, tháo tung ra (cái đang được xếp lại, buộc lại).sú(Thực vật học) Loài cây ở vùng bùn lầy ven biển, hạt mọc rễ khi quả còn ở trên cây.sửuChi thứ hai trong mười hai chi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ugly looking, homely; disgraceful
Giản thể và phồn thể
Chữ 醜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "xú"
Chữ khác cũng đọc là "sửu"
Chữ khác cũng đọc là "xấu"
Chữ khác cũng đọc là "sú"
Chữ khác cũng đọc là "xổ"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 醜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).