Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sửu

Âm tiết tiếng Việt · có trong 2 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
ưuvần
hỏithanh

Âm cuối: u

Đủ sáu thanh của "sưu"

"sửu" là một từ

Danh từ. Chi thứ hai trong mười hai chi. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "sửu"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "sửu"

Cùng vần "ưu", cùng thanh hỏi

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.