Chữ Hán Nôm đọc là "hàng"
26 chữ có âm đọc "hàng" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hàng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hàng"
行go; walk; move, trave…降Xuống航sail; navigate; ship,…桁cross-beams of roof亢high, proud; violent,…吭throat杭cross stream; navigate夅to descend; to come d…沆a ferry; fog; flowing窋絎baste頏fly down or downward洚a flood绗baste肮dirty迒footprints of passing…阬pit, hole, shaft颃fly down or downward䜶a small kidney bean; …妔斻笐bamboos placed across…舤蚢跭
Chữ có âm Việt "hàng" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).