Chữ Hán Nôm đọc là "hách"
11 chữ có âm đọc "hách" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hách": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hách"
嚇scare, frighten; inti…吓scare, frighten; inti…哧sound of ripping or g…赫bright, radiant, glow…滆a lake in Jiangxu爀虩fright赩佫郝surname; place in mod…
Chữ Nôm đọc là "hách"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).