赫
háchHán Việt · Nôm
híchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D6B
- Bộ thủ
- 赤 xích số 155
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hách" · âm tiết hách
- hích — Nôm. Chữ cùng âm "hích" · âm tiết hích
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赫 theo lối Nôm
híchÁp sát một bộ phận cơ thể vào, rồi dùng lực hất hoặc đẩy mạnh một cái.háchLàm ra vẻ cho người khác phải nể sợ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bright, radiant, glowing
Chữ khác cũng đọc là "hách"
Chữ khác cũng đọc là "hích"
Chữ cùng bộ 赤
赧noãn赤xích赦xá赭đổ赬trinh𧺀thắm𧺁thắm𧺃đỏ赨đồng赩hách赪trinh𧹥đỏ𧹦đỏ𧹪son𧹫lòm𧹰hường𧹱thắm𧹻đỏ𧹼đỏ𧹿tím𧺂đỏ𧹛chi𧹟đà䞓sanh赮hà𧹬yên赯đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).