Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

赭

đổHán Việt
giảHán Việt · Nôm
đỏNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D6D
Bộ thủ
赤 xích số 155
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Khoáng chất) Hematit.
  2. Đất đỏ.
  3. Thuốc nhuộm màu son.
  4. Trừng phạt.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

reddish brown; hematite; ochre

Chữ khác cũng đọc là "đổ"

Chữ khác cũng đọc là "giả"

Chữ khác cũng đọc là "đỏ"

Chữ cùng bộ 赤

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 赭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).