Chữ Hán Nôm đọc là "đổ"
11 chữ có âm đọc "đổ" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đổ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đổ"
賭bet, gamble, wager; c…堵wall; stop, prevent; …覩see, gaze at, witness赭(Khoáng chất) Hematit赌bet, gamble, wager; c…睹look at, gaze at; obs…陼islet
Chữ Nôm đọc là "đổ"
Chữ có âm Việt "đổ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).