踷

trởNôm
đổNôm
chứaNôm
đủNôm
Chữ Nôm U+8E37
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 踷 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "trở"

Chữ khác cũng đọc là "đổ"

Chữ khác cũng đọc là "chứa"

Chữ khác cũng đọc là "đủ"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).