踷
trởNôm
đổNôm
chứaNôm
đủNôm
Chữ Nôm U+8E37
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trở — Nôm. Chữ cùng âm "trở" · âm tiết trở
- đổ — Nôm. Chữ cùng âm "đổ" · âm tiết đổ
- chứa — Nôm. Chữ cùng âm "chứa" · âm tiết chứa
- đủ — Nôm. Chữ cùng âm "đủ" · âm tiết đủ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 踷 theo lối Nôm
đổNgã nằm xuống do bị tác động mạnh hoặc do ở tư thế không đứng vững.trởTang.đủCó số lượng cần thiết.chứaGiữ, tích ở bên trong.
Chữ khác cũng đọc là "trở"
Chữ khác cũng đọc là "đổ"
Chữ khác cũng đọc là "chứa"
Chữ khác cũng đọc là "đủ"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).