đủ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗu˧˩] · Huế [ʔɗʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có số lượng cần thiết.
- Có số lượng cần thiết.
- Hai nghìn đồng là đủ.
- Trả đủ tiền
- Không thiếu.
- Anh em trong khoa đã đến đủ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | enough · sufficient · adequate · sufficiently |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 够 gòu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 十分 じゅうぶん · 足りる たりる · 揃う そろう · 足る たる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | assez · suffire · suffisant · suffisamment |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | genug · reichen · genügen · genügend · ausreichend |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | хватить хвати́ть · достаточно доста́точно · хватать хвата́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พอ phaw · ครบ khróp · เพียงพอ phiang-phaw |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | bastare · abbastanza · sufficiente · la sufficienza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đủ"
đầy đủCó đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu.ăn đủ(Khẩu ngữ) Hưởng được nhiều lợi lộc.đu đủMột loài cây nhiệt đới, Carica papaya.đủ ănKhông thiếu thốn trong cuộc sống.thù đủ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.