Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dứ

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˦] · Huế [jɨ˨˩˦] · Sài Gòn [jɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa ra cho thấy cái ham chuộng, thèm khát để dử.
    • Dứ nắm cỏ non trước miệng bê con.
    • Dứ mồi câu trước miệng cá.
  2. Đưa các vật dùng đánh đập, đâm chém ra trước mắt kẻ khác để hăm dọa.
    • Dứ con dao trước ngực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dứ"

Cấu tạo âm tiết

dứâm đầu d · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.