đụ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗu˧˨ʔ] · Huế [ʔɗʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành vi giao phối, giao cấu (từ ngữ tục tĩu), như địt, chịch, xoạc, phang, nện,v.v.
- Mày đi chơi đêm đụ con nọ, đụ con kia!
Câu ví dụ thêm
- Đụ!Darn it!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 鳥.
Từ ghép có "đụ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.