Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ấn Đụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˦ ʔɗu˧˨ʔ] · Huế [ʔəŋ˦˧˥ ʔɗʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəŋ˦˥ ʔɗʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ấn Độ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Biến thể của Ấn Độ, từ ghép giữa < nghĩa xấu trong các sự việc quấy rối tình dục và hiếp dâm.

Cấu tạo âm tiết

ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc
đụâm đầu đ · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Ấn Đụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.