đu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ chơi gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại. Đánh .
- Chơi đu.
- Di động thân thể lơ lửng trong khoảng không, chỉ với điểm tựa ở bàn tay.
- Nắm lấy cành cây đu lên.
- Chống tay lên miệng hố đu người xuống.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đu"
đu đủMột loài cây nhiệt đới, Carica papaya.đánh đuNhư đu (ng. I).đu đưaĐưa qua đưa lại một cách nhịp nhàng, liên tiếp trong khoảng không.xích đuGhế chao.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.