đu đủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗu˧˧ ʔɗu˧˩] · Huế [ʔɗʊw˧˧ ʔɗʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗʊw˧˧ ʔɗʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài cây nhiệt đới, Carica papaya.
  2. Quả của loài cây trên.
    • Quả đu đủ chín ăn ngọt.

"đu đủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh papaya

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đuâm đầu đ · vần u · thanh ngang
đủâm đầu đ · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đu đủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.