Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đu đưa

Động từ
Động từ
  1. Đưa qua đưa lại một cách nhịp nhàng, liên tiếp trong khoảng không.
    • Cánh võng đu đưa.

"đu đưa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swing
🇩🇪 Tiếng Đức schwingen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đuâm đầu đ · vần u · thanh ngang
đưaâm đầu đ · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đu đưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.